Tissot Gentleman Powermatic 80 Silicium T127.407.16.031.01
16,100,000₫- Size 40 mm, độ dày 11.5 mm
- Kính sapphire chống xước
- Thân vỏ và dây bằng thép không gỉ 316L
- Máy Powermatic 80.811 với 25 chân kính, 21’600 vph và 80 h tích cót.
- Chống nước 10 ATM
Đồng hồ Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 T139.807.11.048.00
- Size 39mm, dày 11.2mm, lug to lug 45mm
- Kính Sapphire chống trầy xước tốt
- Bộ máy Tissot Powermatic 80: lên dây tự động và thủ công, tần số 21.600vph, dự trữ năng lượng 80 giờ, 23 chân kính
- Chất liệu thép không gỉ 316L
- Khả năng chống nước: 50 mét
- Tính năng khác: Lịch ngày/ Caliber Powermatic 80.111, 23 chân kính, lò xo cân bằng Nivachron, trữ cót 80h/ Sapphire chống lóa.
Đồng hồ Tissot Chemin Des Tourelles Squelette T139.836.16.261.00
- Size 39mm × 43,7mm (lug-to-lug) × 11,2mm (độ dày)
- Kính Sapphire hình vòm với lớp phủ chống phản chiếu, chống trầy xước tốt
- Bộ máy Tissot Powermatic 80: lên dây tự động và thủ công, tần số 21.600vph, dự trữ năng lượng 80 giờ, 23 chân kính
- Vòng đeo tay bằng thép không gỉ (chiều rộng 20 mm)
- Chất liệu thép không gỉ 316L
- Vỏ sau nhìn xuyên thấu toàn bộ hoạt động của máy
- Khả năng chống nước: 50 mét
- Một số tính năng khác: Skeleton/ Nivachron balance spring
Tissot Gentleman Powermatic 80 Silicium T127.407.11.051.00
- Size 40 mm, độ dày 11.5 mm
- Kính sapphire chống xước
- Thân vỏ và dây bằng thép không gỉ 316L
- Máy Powermatic 80.811 với 25 chân kính, 21’600 vph và 80 h tích cót.
- Chống nước 10 ATM
Tissot Gentleman Quartz T127.410.11.041.00
9,800,000₫- Size 40mm dành cho cổ tay từ 16cm
- Máy Quazt chính hãng
- Kính sapphire chống trầy xước tốt
- Dây thép nguyên bản, không gỉ 316L
- Chống nước 100m
Tissot Gentleman Quartz T127.410.16.051.00
9,800,000₫- Size 40mm dành cho cổ tay từ 16cm
- Máy Quazt chính hãng
- Kính sapphire chống trầy xước tốt
- Dây thép nguyên bản, không gỉ 316L
- Chống nước 100m
Đồng hồ Tissot Gentleman Powermatic 80h Open Heart T127.407.11.081.00
- Size 40mm dành cho các anh có cổ tay từ 16cm
- Máy Automatic Powermatic 80 Silicium với 25 chân kính, 21600vph & 80 tích cót, sử dụng Silicon Hairspring (Silicium)
- Kính Sapphire nguyên khối 2 mặt chống xước
- Dial chải tia, open heart góc 12 độc đáo
- Đáy lộ cơ độc đáo
- Chịu nước 100m
Tissot Gentleman Quartz T127.410.16.041.01
9,800,000₫- Size 40mm dành cho cổ tay từ 16cm
- Máy Quazt chính hãng
- Kính sapphire chống trầy xước tốt
- Dây thép nguyên bản, không gỉ 316L
- Chống nước 100m
Đồng hồ Tissot Chemin Des Tourelles Squelette T139.836.36.441.00
- Size 39mm × 43,7mm (lug-to-lug) × 11,2mm (độ dày)
- Kính Sapphire hình vòm với lớp phủ chống phản chiếu, chống trầy xước tốt
- Bộ máy Tissot Powermatic 80: lên dây tự động và thủ công, tần số 21.600vph, dự trữ năng lượng 80 giờ, 23 chân kính
- Chất liệu thép không gỉ 316L
- Vỏ sau nhìn xuyên thấu toàn bộ hoạt động của máy
- Khả năng chống nước: 50 mét
- Một số tính năng khác: Skeleton/ Nivachron balance spring
Đồng hồ Tissot Gentleman Open Heart T127.407.11.041.01
Đồng hồ Tissot Gentleman Powermatic 80 Silicium T127.407.11.351.00
- Size 40 mm, dày 11.5 mm
- Kính sapphire chống xước, lóa tốt
- Thân vỏ và dây bằng thép không gỉ
- Máy Powermatic 80.811 với 25 chân kính, 21’600 vph và 80 h tích cót.
- Chống nước 10 ATM
Đồng hồ Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 T139.807.22.038.00
Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 T139.807.22.038.00
Thông tin chi tiết về Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 T139.807.22.038.00
- Size 39mm, dày 11.2mm, lug to lug 45mm
- Kính Sapphire chống trầy xước tốt
- Bộ máy Tissot Powermatic 80: lên dây tự động và thủ công, tần số 21.600vph, dự trữ năng lượng 80 giờ, 23 chân kính
- Chất liệu thép không gỉ 316L
- Khả năng chống nước: 50 mét
- Tính năng khác: Lịch ngày. Caliber Powermatic 80.111, 23 chân kính, lò xo cân bằng Nivachron, trữ cót 80h. Sapphire chống lóa
Tissot Gentleman Titanium T127.410.44.081.00
11,800,000₫- Size 40mm, dày 8.5mm, size dây 21.5mm
- Kính sapphire chống trầy xước tốt
- Vỏ và dây được làm bằng titanium siêu nhẹ
- Máy Quartz (Máy pin - điện tử)
- Chống nước 100m
Tissot Gentleman Powermatic 80 Silicium T127.407.16.051.00
16,100,000₫- Size 40 mm, độ dày 11.5 mm
- Kính sapphire chống xước
- Thân vỏ và dây bằng thép không gỉ 316L
- Máy Powermatic 80.811 với 25 chân kính, 21’600 vph và 80 h tích cót.
- Chống nước 10 ATM
Đồng hồ Tissot Gentleman Open Heart T127.407.11.031.01
Đồng hồ Tissot Chemin Des Tourelles Powermatic 80 42mm T099.407.22.038.01
- Thiết kế size 42mm, dày 11,5mm
- Trang bị kính saphire chống trầy hoàn hảo
- Thiết kê lịch lãm ấn tượng trên cổ tay các anh
- Máy Powermatic 80 với 80h trữ cót
- Vỏ thép không gỉ 316L
- Độ chống nước: 5ATM
Đồng hồ Tissot Chemin Des Tourelles Squelette T139.836.11.048.00
- Mặt số với tông màu xanh lam với hoa văn Clous de Paris nổi bật
- Vỏ sau nhìn xuyên thấu toàn bộ hoạt động của máy
- Size 39mm × 43,7mm (lug-to-lug) × 11,2mm (độ dày)
- Kính Sapphire hình vòm với lớp phủ chống phản chiếu, chống trầy xước tốt
- Bộ máy Tissot Powermatic 80: lên dây tự động và thủ công, tần số 21.600vph, dự trữ năng lượng 80 giờ, 23 chân kính
- Vòng đeo tay bằng thép không gỉ (chiều rộng 20 mm)
- Chất liệu thép không gỉ 316L
- Khả năng chống nước: 50 mét
- Một số tính năng khác: Skeleton/ Nivachron balance spring
Đồng hồ Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 T139.807.11.031.00
Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 T139.807.11.031.00 siêu phẩm mới trình làng của hãng 2024, hoàn thiện về thiết kế và bộ máy đáng để cho các anh trải nghiệm lên tay đây ạ
Thông tin chi tiết về Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 T139.807.11.031.00
- Size 39mm, dày 11.2mm, lug to lug 45mm
- Kính Sapphire chống trầy xước tốt
- Bộ máy Tissot Powermatic 80: lên dây tự động và thủ công, tần số 21.600vph, dự trữ năng lượng 80 giờ, 23 chân kính
- Chất liệu thép không gỉ 316L
- Khả năng chống nước: 50 mét
- Tính năng khác: Lịch ngày/ Caliber Powermatic 80.111, 23 chân kính, lò xo cân bằng Nivachron, trữ cót 80h/ Sapphire chống lóa.
Đồng hồ Tissot Chemin Des Tourelles Powermatic 80 T099.407.11.048.00
- Size 42mm, phù hợp với cổ tay từ 16cm trở lên
- Máy Powermatic 80 với khả năng trữ cót tối đa 80h
- Lên cót tay, dừng kim giây khi chính giờ
- Kính Sapphire chống xước
- Đáy lộ cơ độc đáo
- Vỏ thép không gỉ 316L
- Chống nước 30m
Đồng hồ Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 T139.407.11.091.00
- Size 42mm, dày 11.3mm, lug to lug 48mm
- Kính Sapphire chống trầy xước tốt
- Bộ máy Tissot Powermatic 80: lên dây tự động và thủ công, tần số 21.600vph, dự trữ năng lượng 80 giờ, 23 chân kính
- Chất liệu thép không gỉ 316L
- Khả năng chống nước: 50 mét
- Tính năng khác: Lịch ngày. Caliber Powermatic 80.111, 23 chân kính, lò xo cân bằng Nivachron, trữ cót 80h. Sapphire chống lóa
Đồng hồ Tissot Chemin Des Tourelles Powermatic 80 42mm T099.407.36.037.00
- Thiết kế size 42mm, dày 10.89mm, lug to lug 48mm
- Trang bị kính saphire chống trầy hoàn hảo
- Thiết kê lịch lãm ấn tượng trên cổ tay các anh
- Máy Powermatic 80 với 80h trữ cót
- Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD
- Độ chống nước: 5ATM
Đồng hồ Tissot Carson Powermatic 80 T085.407.36.013.00
- Thiết kế size 40mm, dày 9.6mm
- Trang bị kính saphire chống trầy chống xước
- Thiết kê lịch lãm ấn tượng trên cổ tay các anh
- Máy Powermatic 80 với 80h trữ cót
- Vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng
- Độ chống nước 3ATM
Đồng hồ Tissot PR100 Chronograph T008.414.16.051.00
- Tình trạng: New full box, đầy đủ hộp sổ, bảo hành máy 2 năm.
- Size 42mm hợp tay 16cm trở lên.
- Máy Automatic với 25 chân kính, 28800 vph & 46h tích cót
- Kính Sapphire chống xước phủ chống loá
- Đáy lộ cơ
- Chống nước 100m
Đồng hồ Tissot Heritage Visodate T019.430.36.031.01
- Size 39mm, mỏng 12mm, hợp tay 15.5cm
- Máy ETA 2836-2 với 25 chân kính, 28800 vph & 42h tích cót
- Kính sapphire cong lồi, đáy sau lộ máy
- Lịch ngày & thứ tiện dụng
- Thân thép ko rỉ mạ PVD yellow gold
- Dial trắng trẻ trung, các chi tiết kim cọc số và vỏ đcc mạ PVD Gold sang trọng
- Dây da nâu dập vân cá sấu, đi kèm khóa bướm
Đồng hồ Tissot Carson Powermatic 80 T122.407.22.031.01
- Thiết kế size 40 dễ lên tay
- Trang bị kính saphire chống trầy hoàn hảo
- Thiết kế lịch lãm ấn tượng trên cổ tay các anh
- Máy Powermatic 80 với 80h trữ cót
- Lịch ngày vị trí góc 6h cân đối, đáy lộ cơ
- Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Demi-RoseGold sang trọng
- Độ chống nước: 5ATM
Đồng hồ Tissot Classic Dream Swissmatic 42mm T129.407.22.031.00
- Thiết kế size 42mm, dày 11,5mm
- Trang bị kính saphire chống trầy hoàn hảo
- Thiết kê lịch lãm đi cùng tone DemiRose sang trọng
- Máy Automatic trữ cót đến 72h ấn tượng, đáy lộ cơ độc đáo
- Trang bị bộ vỏ mạ vàng chế tác từ thép không gỉ 316L
- Độ chống nước: 5 ATM
Đồng Hồ Tissot Carson T085.407.36.061.00
- Thiết kế size 40mm dày 9.6mm
- Trang bị kính saphire chống trầy chống xước
- Thiết kê lịch lãm ấn tượng trên cổ tay các anh
- Máy Powermatic 80 với 80h trữ cót
- Vỏ thép không gỉ mạ PVD vàng hồng
- Độ chống nước 30bar
Đồng hồ Tissot Heritage Visodate Automatic T019.430.36.051.01
- Dial đen trẻ trung, các chi tiết kim cọc số và vỏ đc mạ PVD Gold sang trọng.
- Size 40mm dễ lên tay
- Máy ETA 2836-2 với 25 chân kính, 28800 vph
- Kính Sapphire cong lồi
- Đáy sau lộ máy
- Chống nước 30m
Đồng hồ Tissot Carson T085.407.11.051.00
- Size 40mm, dễ đeo ko kén tay
- Độ dày 9.6mm
- Chất liệu Thép ko gỉ cao cấp 316L
- Kính Sapphire nguyên khối
- Chức năng : Lịch ngày góc 3 giờ
- Máy Powermatic 80 có khả năng dự trữ cót lên tới ~80 tiếng
- Chống nước 30M
Đồng hồ Tissot Tradition Automatic Small Second T063.428.16.038.00
- Đường kính: 40 mm
- Độ dày: 11.2 mm
- Chất liệu mặt kính: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Stainless Steel
- Loại máy: Automatic
Đồng hồ Tissot Le Locle T006.428.22.032.00
- Thuộc dòng Le Locle
- Dây demi gold sang trọng.
- Size 39.5 mm dễ đeo
- Cọc số học trò bắt mắt
- Kim rốn trên nền trải tia tuyệt đẹp
- Thân đồng hồ thép không gỉ, mạ bàng PVD sang trọng
Đồng hồ Tissot T33.7.788.51 hàng lướt
5,000,000₫- Đồng hồ Tissot T33.7.788.51
- Độ dày vỏ: 13mm
- Đường kính vỏ: 40mm
- Dây: kim loại
- Chống nước: 30m
- Kính: Sapphire chống trầy xước
- Loại máy: Quartz
Đồng hồ Tissot Le Locle T41.1.483.52
- Size 39.3, mỏng khoảng 9,75mm
- Máy cơ Automatic (ETA Caliber 2824-2)
- Kính sapphire chống xước, chống nc 30m
- Khung dây thép 316L không gỉ
- Chức năng lịch ngày tiện lợi
- Chống nước 30m
Đồng hồ Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.36.033.00
- Size 39.3mm. dày 9.8mm, size dây 19mm, lug to lug 47mm
- Trang bị kính saphire nguyên khối chống trầy hoàn hảo
- Máy Caliber Powermatic 80.111, 23 chân kính, trữ cót 80h.
- Độ chống nước 30 bar
- Lịch ngày.
Đồng hồ nam Frederique Constant Highlife Automatic COSC FC-303S4NH6
Frederique Constant Highlife Automatic COSC FC-303S4NH6 thiết kế đúng tính chất quý ông đơn giản nhưng vẫn không làm mờ nhạt người đeo. Dial đen cùng với kim cọc bắt mắt, bố cục vừa phải mang lại tổng thể lên tay ổn, đặc biệt dành cho những ai ưa phong cách văn phong sang trọng.
- Frederique Constant Highlife Automatic COSC FC-303S4NH6
- Size 41mm, mỏng 10mm lên tay 16cm ok
- Máy cơ Automatic FC-303, 26 chân kính, 28.800 tần số giao động, tích cót: 38 tiếng.
- Kính sapphire nguyên khối, chống trầy xước lóa tốt
- Lịch ngày cơ bản và tiện dụng.
- Chống nước 50 (165 feet).
Đồng hồ nam Frederique Constant Classic Index FC-303BN5B6B
Frederique Constant FC-303BN5B6B thiết kế đúng tính chất quý ông đơn giản nhưng vẫn không làm mờ nhạt người đeo. Dial đen cùng với kim cọc bắt mắt, bố cục vừa phải mang lại tổng thể lên tay ổn, đặc biệt dành cho những ai ưa phong cách văn phong sang trọng.
- Size 40mm, dày 10mm dành cho cổ tay từ 16cm
- Kính sapphire phủ chống loá AR.
- Bộ máy FC-303 chuẩn Chronometer với 26 chân kính, 28.800 vph, 38h tích trữ cót. Chống nước 50m
-
Dây thép 5 chỉ bền đẹp, đeo ôm tay
-
Chống nước 50m
Đồng hồ Frederique Constant FC-282AS5B4
- Mã sản phẩm: FC-282AS5B4
- Đường kính mặt: 42mm
- Bộ máy: Quatz
- Chất liệu mặt kính: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
- Chất liệu dây: Dây da
- Độ chịu nước: 50m
Đồng hồ Frederique Constant FC-303LGR5B26
- FC-303LGR5B26 hàng lướt, automatic mặt gray hàng hiếm
- Đường kính mặt: 40mm, mỏng 10mm
- Bộ máy: Automatic, dựa trên Sellita SW200-1, chứa 26 Jewels, cắn ở tốc độ 28800 vph và có thời gian dự trữ năng lượng khoảng 38 giờ
- Chất liệu mặt kính: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
- Chất liệu dây: Dây kim loại
Đồng hồ Omega x Swatch Bioceramic Moonswatch Mission to Moonphase New Moon SO33B700
- Size 42mm phù hợp cho những cổ tay từ 16cm trở lên
- Độ dày vỏ: 13,75 mm. lug to lug 47.3mm
- Chất liệu vỏ là gốm sinh học nhẹ khoảng 29g
- Kính dạng vòm dial có thang đo tốc độ
- Kim giờ và phút có phủ luminova - Núm điều chỉnh gốm sinh học - Mặt sau bằng gốm sinh học
- Máy pin, tần số: 32.768 Hz. Giờ, phút, giây nhỏ, đồng hồ bấm giờ, pha mặt trăng
- Khả năng chống nước 3 ATM / 3 bar / 30 mét / 100 feet
- Dây đeo VELCRO®
Đồng hồ Omega x Swatch Bioceramic MoonSwatch Mission to the Moon SO33M100
10,500,000₫Đồng hồ Omega x Swatch Bioceramic Moonswatch Mission to Moonphase SO33W700
- Chất liệu vỏ: Gốm sinh học
- Size 42mm
- Độ dày vỏ: 13,75 mm
- Khoảng cách giữa các chốt: 47,30 mm
- Chuyển động thạch anh: đồng hồ bấm giờ với chỉ báo pha mặt trăng
- Khả năng chống nước: 3 thanh
- Dây đeo : VELCRO®
Đồng hồ Omega x Swatch Bioceramic Moonswatch Mission to Neptune SO33N100
11,500,000₫Đồng hồ Omega x Swatch Bioceramic Moonswatch Mission On Earth Desert SO33T103
- Chất liệu vỏ: Gốm sinh học
- Đường kính vỏ: 42,00 mm
- Độ dày vỏ: 13,75 mm
- Khoảng cách giữa các chốt: 47,30 mm
- Chuyển động thạch anh: đồng hồ bấm giờ với chỉ báo pha mặt trăng
- Khả năng chống nước: 3 thanh
- Dây đeo : VELCRO®
Đồng hồ Omega x Swatch Bioceramic Moonswatch Mission to Earthphase SO33M700
- Size 42mm phù hợp cho những cổ tay từ 16cm trở lên
- Độ dày vỏ: 13,75 mm. lug to lug 47.3mm
- Chất liệu vỏ gốm sinh học màu xám nhạt, núm điều chỉnh và nút bấm khá nhẹ khoảng 29g
- Kính dạng vòm dial có thang đo tốc độ
- Kim giờ và phút có phủ luminova - Núm điều chỉnh gốm sinh học - Mặt sau bằng gốm sinh học
- Máy pin, tần số: 32.768 Hz. Giờ, phút, giây nhỏ, đồng hồ bấm giờ, pha mặt trăng
- Khả năng chống nước 3 ATM / 3 bar / 30 mét / 100 feet
- Dây đeo dây đeo VELCRO® màu đen với đường khâu màu xám nhạt tương phản và vòng lặp Bioceramic
Đồng Hồ Omega X Swatch Bioceramic Moonswatch Mission On Earth Lava SO33O100
- Chất liệu vỏ: Gốm sinh học
- Đường kính vỏ: 42,00 mm
- Độ dày vỏ: 13,75 mm
- Khoảng cách giữa các chốt: 47,30 mm
- Chuyển động thạch anh: đồng hồ bấm giờ với chỉ báo pha mặt trăng
- Khả năng chống nước: 3 thanh
- Dây đeo : VELCRO®
Đồng hồ Omega x Swatch Bioceramic Moonswatch Mission On Earth Polar Lights SO33L103
- Chất liệu vỏ: Gốm sinh học
- Đường kính vỏ: 42,00 mm
- Độ dày vỏ: 13,75 mm
- Khoảng cách giữa các chốt: 47,30 mm
- Chuyển động thạch anh: đồng hồ bấm giờ với chỉ báo pha mặt trăng
- Khả năng chống nước: 3 thanh
- Dây đeo : VELCRO®
Đồng Hồ Omega MoonSwatch Mission to the Saturn SO33T100
Đồng Hồ Omega X Swatch Bioceramic Moonswatch Mission To Pluto SO33M101
10,000,000₫- Tình trạng: New fullbox
- Vỏ: BIOCERAMIC – Hỗn hợp này được làm bằng 2/3 gốm và 1/3 vật liệu tổng hợp có nguồn gốc từ dầu thầu dầu.
- Dây: dây đeo Velcro
- Dial: Màu nâu
- Size: 42 mm
- Máy: sử dụng bộ máy đồng hồ bấm giờ thạch anh cho MoonSwatch, bộ máy này cũng được sử dụng trong các đồng hồ bấm giờ khác của hãng, các mặt số phụ của MoonSwatch lần lượt ở vị trí 2, 6 và 10 giờ
- Độ chống nước: 3 ATM
- Bảo hành máy 2 năm
Đồng hồ Omega x Swatch Bioceramic Moonswatch Mission to Earth SO33G100
10,000,000₫Đồng Hồ Omega X Swatch Bioceramic Moonswatch Mission To Jupiter SO33C100
10,000,000₫Đồng hồ Swatch x Blancpain Bioceramic Pacific Ocean SO35P100
Đồng hồ Swatch x Blancpain Bioceramic Ocean of Storms SO35B400
Đồng hồ Swatch x Blancpain Bioceramic Atlantic Ocean SO35A100
Đồng hồ Swatch x Blancpain Bioceramic Antarctic Ocean SO35S100
Đồng hồ Swatch x Blancpain Bioceramic Indian Ocean SO35I100
Đồng hồ Swatch x Blancpain Bioceramic Arctic Ocean SO35N100
Đồng hồ Seiko Presage Cocktail Time US Special Creation SRPK48
Một trong những chiếc cocktail mới nhất và cũng là đẹp nhất của hãng nếu bản lúa mạch xưa đã hiếm. Seiko Presage Cocktail Time US Special Creation SRPK48 phiên bản đặc biệt, số lượng cực ít, lấy cảm hứng từ cocktail Beer Julep, mặt số vàng bóng được phân cấp theo chiều dọc để gợi lên sắc thái lấp lánh của một ly cocktail mới rót, trong khi hoa văn ép gợi lên sự sủi bọt. Hàng sẵn trải nghiệm lên tay cùng QVwatch
- Size 40.5mm, dày 11.84mm, dài 47.5mm
- Máy Automatic 4R35, 23 chân kính, trữ cót 41 giờ
- Vỏ thép không gỉ với lớp màu vàng hoàn thiện tốt
- Kính Hardlex hình hộp lạ mắt chống trầy xước tốt
- Dial vàng với vòng đeo tay bằng théo không gỉ
- Đáy lộ cơ
- Chống nước 50M.
Đồng hồ Seiko Presage Cocktail Time US Special Creation SRPK46
- Size 40.5mm, dày 11.84mm, dài 47.5mm
- Máy Automatic 4R35, 23 chân kính, trữ cót 41 giờ
- Vỏ thép không gỉ với lớp màu vàng hoàn thiện tốt
- Kính Hardlex hình hộp lạ mắt chống trầy xước tốt
- Dial vàng với vòng đeo tay bằng théo không gỉ
- Đáy lộ cơ
- Chống nước 50M.
Đồng hồ Seiko 5 Sports GMT Automatic Green Dial Men Watch SRPJ91
Đồng hồ Seiko 5 Sports SRPE60
Đồng Hồ Seiko 5 Sport Naruto x Boruto Special Edition SRPF75K1
- Phiên bản giới hạn 6,500 chiếc, số thứ tự được khắc trên đáy
- Kích thước mặt 42.5 mm - Độ dày 13.4 mm
- Chất liệu mặt kính Hardlex
- Đồng hồ cơ (Mechanical) - Bộ máy 4R36 - Chân kính 24 jewels - Tần số dao động 21.600 Alt/h - Năng lượng cót 41 tiếng
- Độ chịu nước 10 ATM
- Chất liệu dây Dây Dù
- Loại vỏ Thép không gỉ
- Lịch Ngày, thứ
- Kiểu dáng mặt Tròn/ Oval
- Tự động/Lên cót tay Dừng kim giây
- Đáy gen Lộ đáy
- Vành bezel xoay đơn hướng
- Dạ quang kim và cọc số
Đồng Hồ Seiko 5 Sport Naruto x Boruto Special Edition SRPF73K1
- Phiên bản giới hạn 6,500 chiếc, số thứ tự được khắc trên đáy
- Kích thước mặt 42.5 mm - Độ dày 13.4 mm
- Chất liệu mặt kính Hardlex
- Đồng hồ cơ (Mechanical) - Bộ máy 4R36 - Chân kính 24 jewels - Tần số dao động 21.600 Alt/h - Năng lượng cót 41 tiếng
- Độ chịu nước 10 ATM
- Chất liệu dây Dây Dù
- Loại vỏ Thép không gỉ
- Lịch Ngày, thứ
- Kiểu dáng mặt Tròn/ Oval
- Tự động/Lên cót tay Dừng kim giây
- Đáy gen Lộ đáy
- Vành bezel xoay đơn hướng
- Dạ quang kim và cọc số
Đồng hồ Seiko 5 Sport Naruto X Boruto Special Edition SRPF69K1
- Phiên bản giới hạn 6,500 chiếc, số thứ tự được khắc trên đáy
- Kích thước mặt 42.5 mm - Độ dày 13.4 mm
- Chất liệu mặt kính Hardlex
- Màu số màu xanh lam
- Đồng hồ cơ (Mechanical) - Bộ máy 4R36 - Chân kính 24 jewels - Tần số dao động 21.600 Alt/h - Năng lượng cót 41 tiếng
- Độ chịu nước 10 ATM
- Chất liệu dây Dây Dù
- Loại vỏ Thép không gỉ
- Lịch Ngày, thứ
- Kiểu dáng mặt Tròn/ Oval
- Tự động/Lên cót tay Dừng kim giây
- Đáy gen Lộ đáy
- Vành bezel xoay đơn hướng
- Dạ quang kim và cọc số
Đồng hồ Seiko 5 Sport Naruto X Boruto Special Edition SRPF70K1
- Phiên bản giới hạn 6,500 chiếc, số thứ tự được khắc trên đáy
- Kích thước mặt 42.5 mm - Độ dày 13.4 mm
- Chất liệu mặt kính Hardlex
- Màu số màu xanh lam
- Đồng hồ cơ (Mechanical) - Bộ máy 4R36 - Chân kính 24 jewels - Tần số dao động 21.600 Alt/h - Năng lượng cót 41 tiếng
- Độ chịu nước 10 ATM
- Chất liệu dây Dây Dù
- Loại vỏ Thép không gỉ
- Lịch Ngày, thứ
- Kiểu dáng mặt Tròn/ Oval
- Tự động/Lên cót tay Dừng kim giây
- Đáy gen Lộ đáy
- Vành bezel xoay đơn hướng
- Dạ quang kim và cọc số
Đồng Hồ Seiko 5 Sport Naruto x Boruto Special Edition SRPF71K1
- Phiên bản giới hạn 6,500 chiếc, số thứ tự được khắc trên đáy
- Kích thước mặt 42.5 mm - Độ dày 13.4 mm
- Chất liệu mặt kính Hardlex
- Màu số màu xanh lam
- Đồng hồ cơ (Mechanical) - Bộ máy 4R36 - Chân kính 24 jewels - Tần số dao động 21.600 Alt/h - Năng lượng cót 41 tiếng
- Độ chịu nước 10 ATM
- Chất liệu dây Dây Dù
- Loại vỏ Thép không gỉ
- Lịch Ngày, thứ
- Kiểu dáng mặt Tròn/ Oval
- Tự động/Lên cót tay Dừng kim giây
- Đáy gen Lộ đáy
- Vành bezel xoay đơn hướng
- Dạ quang kim và cọc số
Đồng hồ Seiko Prospex Save the Ocean SPB419
- Thiết kế size 40,5 mm x 13,2 mm với số đo lug-to-lug 47,6 mm
- Trang bị mặt kính sapphire nổi với lớp phủ chống phản chiếu ở bề mặt bên trong
- Bộ máy bên trong là Calibre 6R35 với khả năng dự trữ năng lượng 70 giờ
- Thép không gỉ với lớp phủ siêu cứng (Dia-Shield)
- Khả năng chống nước 200m
- Đây là những phiên bản độc quyền tại Hoa Kỳ hiện có tại một số nhà bán lẻ Seiko chọn lọc với sở hữu được.
Đồng hồ Seiko Prospex Alpinist The Black Series Limited Edition Automatic Diver's SPB337
- Thiết kế size 39,3mm, mỏng, dày 13.2mm.
- Chữ ký xoay vòng, núm vặn thứ cấp để thao tác trên khung bezel bên trong.
- Mặt số với các chỉ số được áp dụng lại và các nét chạm LumiBrite màu xanh bạc hà.
- Mặt kính cong sapphire và được phủ chất chống phản chiếu bên trong,
- Bộ máy Seiko Calibre 6R35 bên trong, chạy ở tốc độ 21.600vph. Dự trữ năng lượng là 70 giờ
- Trang bị vòng đeo tay ba mắt xích bằng thép sơn đen
- Khả năng chống nước 200m
Đồng hồ Seiko Presage Cocktail Acapulco Blue SSA439J1
- Kích thước mặt 40.5 mm - Độ dày 11.8 mm
- Chất liệu mặt kính Hardlex
- Màu mặt Xanh lam
- Loại máy Đồng hồ cơ (Mechanical) - Chân kính 24 jewels - Bộ máy 4R38 - Năng lượng cót 41 hours
- Độ chịu nước 5 ATM
- Chất liệu Dây - Vỏ thép không gỉ
- USP: BST: CockTail Semi- Skeleton Tự động/Lên cót tay, Dừng kim giây, cọc số Lộ đáy Sai số: +45 to -35 giây/ngày
- Chức năng - Tự động/Lên cót tay - Dừng kim giây
Đồng hồ Seiko Mens Diamond Dress Black Ion Watch SKP340
- Đường kính: 33.5 mm
- Độ dày: 7.5 mm
- Chất liệu mặt kính: Hardlex
- Chất liệu vỏ: Stainless Steel
- Loại máy: Quartz
- Thương hiệu: SEIKO
- Xuất xứ: Nhật Bản
Đồng hồ Seiko Le Grand Sport Diamond Stainless Steel Men Watch SRL001
- Đường kính: 41 mm
- Độ dày: 8 mm
- Chất liệu mặt kính: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Stainless Steel
- Loại máy: Quartz
- Giới tính: Nam
Đồng hồ Seiko Mens Retrograde Chronograph Two Tone Watch SPC012
- Thương hiệu: SEIKO
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Đường kính: 42 mm
- Độ dày: 10 mm
- Chất liệu mặt kính: Hardlex
- Chất liệu vỏ: Stainless Steel
- Loại máy: Quartz
Đồng hồ Seiko Le Grand Sport Two Tone Men Watch SRK010
- Thương hiệu: Seiko
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Đường kính: 38 mm
- Độ dày: 7 mm
- Chất liệu mặt kính: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Stainless Steel
- Loại máy: Quartz
- Giới tính: Nam
Đồng hồ Seiko Men Le Grand Sport Gold Tone Watch SRK012
- Đường kính: 36.5 mm
- Độ dày: 7.5 mm
- Chất liệu mặt kính: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Stainless Steel
- Loại máy: Quartz
- Giới tính: Nam
Đồng hồ Seiko Mens Gold Le Grand Sport Watch SKK640
- Đường kính: 36.5 mm
- Độ dày: 7.1 mm
- Chất liệu mặt kính: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Stainless Steel
- Loại máy: Quartz
- Giới tính: Nam
Đồng hồ Orient Caballero RA-AG0012S10B
- Thiết kế tổng thể mang hơi hướng cổ điển với cọc số Arabic ,bộ kim mắt ngỗng và kính cong vòm
- Ô open heart góc 9h phô diễn những hoạt động nhịp nhàng là điểm nhấn cho chiếc đồng hồ.
- Size 42mm, cổ tay trên 16cm đeo
- Kính khoáng cong lên tay đẹp, đáy sau lộ máy
- Bộ máy Orient calibre F6T22 automatic movement 22 chân kính , 21600vph và 40h tích cót
- Dây da chính hãng, chống nước 50M
- Vỏ mạ vàng rose gold sang trọng đi kèm bộ dây da nâu lịch lãm.
Đồng hồ Orient RA-AG0027Y
Đồng hồ Orient FUNG2001B0
Đồng hồ Orient Ray Raven II FAA02006M9
Đồng hồ Orient RA-AC0E05N10B
- Kiểu máy: Automatic
- Kích cỡ: 40mm
- Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
- Chất liệu dây: Thép không gỉ
- Chất liệu kính: Kính cứng
- Chịu nước: 30 m
Đồng hồ Orient RA-SP0002S
- Mã sản phẩm RA-SP0002S
- Xuất xứ Nhật Bản
- Loại máy "Quarz Movement Orient VL582 "
- Kích cỡ mặt số 40mm, độ dày 10mm
- Màu vỏ Trắng
- Chất liệu vỏ Thép không gỉ
- Loại dây Kim loại
- Loại kính Sapphire
Đồng hồ Orient Classics RA-AC0E01B10B
- Size 40mm phù hợp đa số cổ tay người Việt
- Chịu nước lên đến 10ATM một sự hoàn thiện đang nể của Orient dành cho sản phẩm này
- Máy cơ tự động F6722 với tính năng hackingstop và hackingwinding
- Vỏ thép không gỉ 316L
Đồng hồ nam Orient RA-SP0003B/ RA-SP0003B10B
- Mã sản phẩm RA-SP0003B
- Đồng hồ Japan
- Máy Quartz
- Case 39mm, dày 9.4 mm
- Chống nước 50m
- Vỏ làm bằng thép không gỉ mạ vàng pvd
- Dây da chính hãng
Đồng Hồ Nam Orient Sporty FUNG2001F0
- Thương hiệu: Orient
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Chất liệu: vỏ làm từ thép không rỉ
- Chất liệu dây: làm từ thép không rỉ
- Kính: Mineral
- Đường kính mặt: 42mm
- Độ dầy: 11.8mm
- Chống nước: 50m
- Kiểu máy: Quartz ( máy pin)
- Lịch hiển thị ngày
Đồng Hồ Nam Orient Sporty FUNG2001D0
- Thương hiệu: Orient
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Chất liệu: vỏ làm từ thép không rỉ
- Chất liệu dây: làm từ thép không rỉ
- Kính: Mineral
- Đường kính mặt: 42mm
- Độ dầy: 11.8mm
- Chống nước: 50m
- Kiểu máy: Quartz ( máy pin)
- Lịch hiển thị ngày



















































































